số lẻ
Định nghĩa
Danh từ:
- Số không chia hết cho 2: "số lẻ" chỉ các số nguyên khi chia cho 2 thì có số dư là 1. Ví dụ: 1, 3, 5, 7, 9.
- Phần thập phân: Trong toán học, "số lẻ" còn dùng để chỉ phần thập phân của một số thập phân (phần đứng sau dấu phẩy).
Tính từ:
- Thuộc về số không chia hết cho 2: Dùng để mô tả tính chất của một số không chia hết cho 2.
- Đơn lẻ, không chẵn: Cũng dùng trong đời sống để chỉ số lượng hoặc vật phẩm không tròn, không đều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong tập hợp {1, 2, 3, 4, 5}, các số 1, 3, 5 là số lẻ. (Các số 1, 3, 5 không chia hết cho 2.)
- Số 3,14 có phần số lẻ là 0,14. (Phần thập phân của số 3,14 là 0,14.)
Tính từ:
- Số 7 là một số lẻ. (Số 7 không chia hết cho 2.)
- Cô ấy có một số lẻ tiền lẻ trong ví. (Cô ấy có một số tiền không tròn, ví dụ 5.000 đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"số lẻ trong dãy số": các số không chia hết cho 2 trong một dãy số.
- Các số lẻ trong dãy từ 1 đến 10 là 1, 3, 5, 7, 9. (Các số không chia hết cho 2 trong dãy đó.)
"số lẻ thập phân": phần thập phân của một số thập phân.
- Khi làm tròn số, ta cần xem xét số lẻ thập phân. (Phần thập phân quyết định cách làm tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Số chẵn (danh từ): số chia hết cho 2 — trái nghĩa với số lẻ.
- Số 4 là số chẵn. (Số 4 chia hết cho 2.)
Lẻ (tính từ): không tròn, không đều, đơn lẻ.
- Anh ấy có vài đồng lẻ. (Anh ấy có ít tiền không tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Số không chẵn: số không chia hết cho 2.
- Phần thập phân: phần sau dấu phẩy của số thập phân.
Thành ngữ liên quan
- Lẻ tẻ: chỉ những thứ nhỏ nhặt, rời rạc, không tập trung.
- Công việc lẻ tẻ khiến anh ấy mất nhiều thời gian. (Công việc nhỏ nhặt, rải rác.)